| ĐB | 19737 |
|---|---|
| G1 | 94078 |
| G2 | 2679407678 |
| G3 | 208839822911801993121319488593 |
| G4 | 8309965186208569 |
| G5 | 667527904094005576147865 |
| G6 | 737899030 |
| G7 | 41615729 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 20; 30; 90 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 01; 41; 51; 61 |
| 2 | 20; 29; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 37; 37 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 14; 94; 94; 94 |
| 5 | 51; 55; 57 | 5 | 55; 65; 75 |
| 6 | 61; 65; 69 | 6 | - |
| 7 | 75; 78; 78 | 7 | 37; 37; 57 |
| 8 | 83 | 8 | 78; 78 |
| 9 | 90; 93; 94; 94; 94; 99 | 9 | 09; 29; 29; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/03/2009 đến 23/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày