| ĐB | 78309 |
|---|---|
| G1 | 20592 |
| G2 | 4409893709 |
| G3 | 425305897500868788924030722866 |
| G4 | 2993467857467456 |
| G5 | 660397684993614678830887 |
| G6 | 587929900 |
| G7 | 62001873 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/05/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 03; 07; 09; 09 | 0 | 00; 00; 30 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 62; 92; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 03; 73; 83; 93; 93 |
| 4 | 46; 46 | 4 | - |
| 5 | 56 | 5 | 75 |
| 6 | 62; 66; 68; 68 | 6 | 46; 46; 56; 66 |
| 7 | 73; 75; 78 | 7 | 07; 87; 87 |
| 8 | 83; 87; 87 | 8 | 18; 68; 68; 78; 98 |
| 9 | 92; 92; 93; 93; 98 | 9 | 09; 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/05/2009 đến 11/05/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày