| ĐB | 61495 |
|---|---|
| G1 | 82223 |
| G2 | 5306615371 |
| G3 | 663606288177882905752939576378 |
| G4 | 3713696870690014 |
| G5 | 939491206746944227254672 |
| G6 | 159561514 |
| G7 | 42348526 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 60 |
| 1 | 13; 14; 14 | 1 | 61; 71; 81 |
| 2 | 20; 23; 25; 26 | 2 | 42; 42; 72; 82 |
| 3 | 34 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 42; 42; 46 | 4 | 14; 14; 34; 94 |
| 5 | 59 | 5 | 25; 75; 85; 95; 95 |
| 6 | 60; 61; 66; 68; 69 | 6 | 26; 46; 66 |
| 7 | 71; 72; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 81; 82; 85 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 94; 95; 95 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 15/04/2009 đến 13/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày