| ĐB | 31884 |
|---|---|
| G1 | 41815 |
| G2 | 3871631158 |
| G3 | 822731813298354820197297832393 |
| G4 | 3394395604321296 |
| G5 | 174029510164720091111309 |
| G6 | 429337370 |
| G7 | 48200197 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/05/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 09 | 0 | 00; 20; 40; 70 |
| 1 | 11; 15; 16; 19 | 1 | 01; 11; 51 |
| 2 | 20; 29 | 2 | 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 37 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 40; 48 | 4 | 54; 64; 84; 94 |
| 5 | 51; 54; 56; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 64 | 6 | 16; 56; 96 |
| 7 | 70; 73; 78 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 48; 58; 78 |
| 9 | 93; 94; 96; 97 | 9 | 09; 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 18 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 11/05/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày