| ĐB | 07718 |
|---|---|
| G1 | 18231 |
| G2 | 9018395330 |
| G3 | 858992507312017619761223278692 |
| G4 | 9607358514153965 |
| G5 | 920949381191121785676459 |
| G6 | 312549334 |
| G7 | 97105288 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/07/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 12; 15; 17; 17; 18 | 1 | 31; 91 |
| 2 | - | 2 | 12; 32; 52; 92 |
| 3 | 30; 31; 32; 34; 38 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 15; 65; 85 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 73; 76 | 7 | 07; 17; 17; 67; 97 |
| 8 | 83; 85; 88 | 8 | 18; 38; 88 |
| 9 | 91; 92; 97; 99 | 9 | 09; 49; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 26 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 06/07/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày