| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 20SU - 10SU - 6SU - 1SU - 17SU - 5SU - 12SU - 11SU |
|---|---|
| ĐB | 65697 |
| G1 | 87798 |
| G2 | 2950568663 |
| G3 | 651776339780784413498179033758 |
| G4 | 0072194201693711 |
| G5 | 573312052723852577886647 |
| G6 | 641242438 |
| G7 | 74434016 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/09/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 42; 42; 72 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 23; 33; 43; 63 |
| 4 | 40; 41; 42; 42; 43; 47; 49 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 05; 25 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 72; 74; 77 | 7 | 47; 77; 97; 97 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 38; 58; 88; 98 |
| 9 | 90; 97; 97; 98 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/09/2023 đến 11/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày