| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6ST - 11ST - 18ST - 9ST - 12ST - 2ST - 4ST - 19ST |
|---|---|
| ĐB | 08694 |
| G1 | 96708 |
| G2 | 0305700561 |
| G3 | 947950011995266353326820375377 |
| G4 | 2968375400213437 |
| G5 | 196247280411315264763749 |
| G6 | 577649569 |
| G7 | 69011114 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/09/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 11; 14; 19 | 1 | 01; 11; 11; 21; 61 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 32; 52; 62 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 03 |
| 4 | 49; 49 | 4 | 14; 54; 94 |
| 5 | 52; 54; 57 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 62; 66; 68; 69; 69 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 76; 77; 77 | 7 | 37; 57; 77; 77 |
| 8 | - | 8 | 08; 28; 68 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 19; 49; 49; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 11/09/2023 đến 10/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày