| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9SX - 7SX - 10SX - 14SX - 4SX - 18SX - 5SX - 11SX |
|---|---|
| ĐB | 50628 |
| G1 | 85767 |
| G2 | 5758611987 |
| G3 | 956031941145336732446955716197 |
| G4 | 5502703933855126 |
| G5 | 333591753286384093307269 |
| G6 | 001153437 |
| G7 | 64301393 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/09/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 03 | 0 | 30; 30; 40 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 30; 35; 36; 37; 39 | 3 | 03; 13; 53; 93 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 44; 64 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 35; 75; 85 |
| 6 | 64; 67; 69 | 6 | 26; 36; 86; 86 |
| 7 | 75 | 7 | 37; 57; 67; 87; 97 |
| 8 | 85; 86; 86; 87 | 8 | 28 |
| 9 | 93; 97 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 14/09/2023 đến 13/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày