| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8FU - 10FU - 11FU - 4FU - 9FU - 1FU |
|---|---|
| ĐB | 05499 |
| G1 | 10376 |
| G2 | 2430113680 |
| G3 | 386954113050727163620814979482 |
| G4 | 8855932221640561 |
| G5 | 886985290030212649518249 |
| G6 | 161852598 |
| G7 | 99514076 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/10/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 30; 40; 80 |
| 1 | - | 1 | 01; 51; 51; 61; 61 |
| 2 | 22; 26; 27; 29 | 2 | 22; 52; 62; 82 |
| 3 | 30; 30 | 3 | - |
| 4 | 40; 49; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 51; 52; 55 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 61; 61; 62; 64; 69 | 6 | 26; 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 98 |
| 9 | 95; 98; 99; 99 | 9 | 29; 49; 49; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 24/10/2021 đến 24/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày