| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7ER - 1ER - 6ER - 2ER - 11ER - 14ER |
|---|---|
| ĐB | 26450 |
| G1 | 99472 |
| G2 | 0928307481 |
| G3 | 637965317080934225928033156633 |
| G4 | 8859072824469170 |
| G5 | 672993475965897511785625 |
| G6 | 026289267 |
| G7 | 80661778 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/10/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 70; 70; 80 |
| 1 | 17 | 1 | 31; 81 |
| 2 | 25; 26; 28; 29 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 31; 33; 34 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 25; 65; 75 |
| 6 | 65; 66; 67 | 6 | 26; 46; 66; 96 |
| 7 | 70; 70; 72; 75; 78; 78 | 7 | 17; 47; 67 |
| 8 | 80; 81; 83; 89 | 8 | 28; 78; 78 |
| 9 | 92; 96 | 9 | 29; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 06/10/2021 đến 06/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày