| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1ES - 9ES - 14ES - 8ES - 4ES - 2ES |
|---|---|
| ĐB | 80983 |
| G1 | 09046 |
| G2 | 2939908507 |
| G3 | 727266283185711880045156854046 |
| G4 | 3784182578975657 |
| G5 | 072980515357957258898522 |
| G6 | 953112874 |
| G7 | 37647879 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/10/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | - |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 31; 51 |
| 2 | 22; 25; 26; 29 | 2 | 12; 22; 72 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 53; 83 |
| 4 | 46; 46 | 4 | 04; 64; 74; 84 |
| 5 | 51; 53; 57; 57 | 5 | 25 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 26; 46; 46 |
| 7 | 72; 74; 78; 79 | 7 | 07; 37; 57; 57; 97 |
| 8 | 83; 84; 89 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 29; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 05/10/2021 đến 05/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày