| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7ED - 4ED - 14ED - 9ED - 10ED - 11ED |
|---|---|
| ĐB | 35546 |
| G1 | 43491 |
| G2 | 4688008079 |
| G3 | 956761695595218072145694985631 |
| G4 | 8429807709199292 |
| G5 | 474664564093397293405011 |
| G6 | 569008014 |
| G7 | 99935798 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/10/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 11; 14; 14; 18; 19 | 1 | 11; 31; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 93; 93 |
| 4 | 40; 46; 46; 49 | 4 | 14; 14 |
| 5 | 55; 56; 57 | 5 | 55 |
| 6 | 69 | 6 | 46; 46; 56; 76 |
| 7 | 72; 76; 77; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08; 18; 98 |
| 9 | 91; 92; 93; 93; 98; 99 | 9 | 19; 29; 49; 69; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 16/10/2021 đến 16/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày