| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11EL - 2EL - 10EL - 1EL - 9EL - 8EL |
|---|---|
| ĐB | 92034 |
| G1 | 05536 |
| G2 | 1865332471 |
| G3 | 321502124633161722448965011416 |
| G4 | 5592732316886043 |
| G5 | 958556444377497884049769 |
| G6 | 851567112 |
| G7 | 90653102 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/10/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 50; 50; 90 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 31; 51; 61; 71 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | 31; 34; 36 | 3 | 23; 43; 53 |
| 4 | 43; 44; 44; 46 | 4 | 04; 34; 44; 44 |
| 5 | 50; 50; 51; 53 | 5 | 65; 85 |
| 6 | 61; 65; 67; 69 | 6 | 16; 36; 46 |
| 7 | 71; 77; 78 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 11/10/2021 đến 11/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày