| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4VE - 2VE - 6VE - 17VE - 8VE - 16VE - 3VE - 19VE |
|---|---|
| ĐB | 37693 |
| G1 | 72666 |
| G2 | 7319461497 |
| G3 | 530390580386809133254864381459 |
| G4 | 0779485448227353 |
| G5 | 052674884189819775090034 |
| G6 | 254124587 |
| G7 | 75183025 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/11/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09; 09 | 0 | 30 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 25; 25; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 34; 39 | 3 | 03; 43; 53; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 24; 34; 54; 54; 94 |
| 5 | 53; 54; 54; 59 | 5 | 25; 25; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | 75; 79 | 7 | 87; 97; 97 |
| 8 | 87; 88; 89 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 93; 94; 97; 97 | 9 | 09; 09; 39; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 02/11/2023 đến 01/11/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày