| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 19XA - 18XA - 10XA - 7XA - 1XA - 3XA - 5XA - 16XA |
|---|---|
| ĐB | 22493 |
| G1 | 67415 |
| G2 | 4226577096 |
| G3 | 347588334106221805016550237280 |
| G4 | 1175068314965072 |
| G5 | 118135933306688258226811 |
| G6 | 600323361 |
| G7 | 10354801 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/11/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01; 02; 06 | 0 | 00; 10; 80 |
| 1 | 10; 11; 15 | 1 | 01; 01; 11; 21; 41; 61; 81 |
| 2 | 21; 22; 23 | 2 | 02; 22; 72; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 23; 83; 93; 93 |
| 4 | 41; 48 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 15; 35; 65; 75 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 06; 96; 96 |
| 7 | 72; 75 | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 82; 83 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 93; 93; 96; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 19/11/2023 đến 18/11/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày