| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5XF - 18XF - 9XF - 6XF - 20XF - 2XF - 16XF - 3XF |
|---|---|
| ĐB | 18720 |
| G1 | 21042 |
| G2 | 8285138158 |
| G3 | 829105385757021464085503945099 |
| G4 | 0353956046289728 |
| G5 | 685680383607479890734713 |
| G6 | 754602127 |
| G7 | 85510149 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/11/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 07; 08 | 0 | 10; 20; 60 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 01; 21; 51; 51 |
| 2 | 20; 21; 27; 28; 28 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 38; 39 | 3 | 13; 53; 73 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 51; 51; 53; 54; 56; 57; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60 | 6 | 56 |
| 7 | 73 | 7 | 07; 27; 57 |
| 8 | 85 | 8 | 08; 28; 28; 38; 58; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/11/2023 đến 23/11/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày