| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10XH - 8XH - 1XH - 6XH - 2XH - 13XH - 19XH - 17XH |
|---|---|
| ĐB | 74580 |
| G1 | 26464 |
| G2 | 1237557481 |
| G3 | 005149598862774906864725466717 |
| G4 | 0902949339794873 |
| G5 | 471610274190014452076850 |
| G6 | 636748421 |
| G7 | 06468889 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/11/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 07 | 0 | 50; 80; 90 |
| 1 | 14; 16; 17 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 02 |
| 3 | 36 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 44; 46; 48 | 4 | 14; 44; 54; 64; 74 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06; 16; 36; 46; 86 |
| 7 | 73; 74; 75; 79 | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 80; 81; 86; 88; 88; 89 | 8 | 48; 88; 88 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 26/11/2023 đến 25/11/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày