| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 943 |
| G6 | 113250400159 |
| G5 | 7056 |
| G4 | 55537384182661781751586721686320418 |
| G3 | 9111741606 |
| G2 | 46897 |
| G1 | 88233 |
| ĐB | 675956 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 30/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40 |
| 1 | 17; 17; 18; 18 | 1 | 31; 51 |
| 2 | - | 2 | 32; 72 |
| 3 | 31; 32; 33; 37 | 3 | 33; 43; 63 |
| 4 | 40; 43 | 4 | - |
| 5 | 51; 56; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | 63 | 6 | 06; 56; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 17; 17; 37; 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 18 |
| 9 | 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/05/2024 đến 30/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày