| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 675 |
| G6 | 727681519891 |
| G5 | 7495 |
| G4 | 44867991723898573016493371813517851 |
| G3 | 5238317553 |
| G2 | 68533 |
| G1 | 26102 |
| ĐB | 982118 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 23/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | - |
| 1 | 16; 18 | 1 | 51; 51; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 72 |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 33; 53; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51; 51; 53 | 5 | 35; 75; 85; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 72; 75; 76 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 93; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/04/2024 đến 23/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày