| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 047 |
| G6 | 290877132383 |
| G5 | 2200 |
| G4 | 76834929843859796284413336317365834 |
| G3 | 7630232986 |
| G2 | 02466 |
| G1 | 61984 |
| ĐB | 451920 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 16/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 08 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 13 | 1 | 81 |
| 2 | 20 | 2 | 02 |
| 3 | 33; 34; 34 | 3 | 13; 33; 73; 83 |
| 4 | 47 | 4 | 34; 34; 84; 84; 84 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 73 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 81; 83; 84; 84; 84; 86 | 8 | 08 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/04/2024 đến 16/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày