| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 904 |
| G6 | 547110328839 |
| G5 | 9089 |
| G4 | 79707311217893439438522855241420405 |
| G3 | 0565888936 |
| G2 | 19014 |
| G1 | 42228 |
| ĐB | 546768 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 09/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 07 | 0 | - |
| 1 | 14; 14 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34; 34; 36; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 14; 34; 34 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 68 | 6 | 36 |
| 7 | 71 | 7 | 07 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 28; 38; 58; 68 |
| 9 | - | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 11/04/2024 đến 09/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày