| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 093 |
| G6 | 214741325399 |
| G5 | 5090 |
| G4 | 37460832633510642099345947768544814 |
| G3 | 7692962417 |
| G2 | 54684 |
| G1 | 67617 |
| ĐB | 160089 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 14; 17; 17 | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32 | 3 | 63; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 14; 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 17; 17; 47; 87 |
| 8 | 84; 85; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 93; 94; 99; 99 | 9 | 29; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/01/2023 đến 11/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày