| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 404365576519 |
| G5 | 2688 |
| G4 | 42672060943133530823552584723669886 |
| G3 | 9544615272 |
| G2 | 18324 |
| G1 | 36069 |
| ĐB | 125870 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 18/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70 |
| 1 | 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 24 | 2 | 72; 72 |
| 3 | 35; 35; 36 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 57; 58 | 5 | 35; 35; 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 36; 46; 86 |
| 7 | 70; 72; 72 | 7 | 57 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/01/2023 đến 18/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày