| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 179 |
| G6 | 347152832513 |
| G5 | 4259 |
| G4 | 64342760771464820301094443898955090 |
| G3 | 3809218697 |
| G2 | 44647 |
| G1 | 36181 |
| ĐB | 119802 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 10/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 90 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | - | 3 | 13; 83 |
| 4 | 42; 44; 47; 48; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 71; 77; 79 | 7 | 47; 77; 97 |
| 8 | 81; 83; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 92; 97 | 9 | 49; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 12/06/2021 đến 10/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày