| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 328 |
| G6 | 516603879078 |
| G5 | 8436 |
| G4 | 10094585101865756008237870590631595 |
| G3 | 1478453127 |
| G2 | 73907 |
| G1 | 40937 |
| ĐB | 402190 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 10/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 08 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 27; 28 | 2 | - |
| 3 | 36; 37 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 84; 94 |
| 5 | 57 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 36; 66 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 27; 37; 57; 87; 87 |
| 8 | 84; 87; 87 | 8 | 08; 28; 78 |
| 9 | 90; 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/01/2021 đến 10/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày