| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 172 |
| G6 | 499504534783 |
| G5 | 5298 |
| G4 | 35728992916156906186598716859471963 |
| G3 | 4340739942 |
| G2 | 80955 |
| G1 | 43375 |
| ĐB | 587977 |
Chạm
Lô tô Quảng Nam 03/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 71; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 42; 72 |
| 3 | - | 3 | 53; 63; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 94 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 55; 75; 95 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 71; 72; 75; 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 91; 94; 95; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 05/01/2021 đến 03/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNM theo khoảng ngày