| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 565 |
| G6 | 022654378150 |
| G5 | 1066 |
| G4 | 31537251730996025585778737628321098 |
| G3 | 6818211954 |
| G2 | 21835 |
| G1 | 40165 |
| ĐB | 421886 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 13/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 60 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 82 |
| 3 | 35; 37; 37 | 3 | 73; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 15; 35; 65; 65; 85 |
| 6 | 60; 65; 65; 66 | 6 | 26; 66; 86 |
| 7 | 73; 73 | 7 | 37; 37 |
| 8 | 82; 83; 85; 86 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/03/2023 đến 13/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày