| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 730 |
| G6 | 044322444631 |
| G5 | 4400 |
| G4 | 75498837283632352186915266657062518 |
| G3 | 8857761746 |
| G2 | 96396 |
| G1 | 40544 |
| ĐB | 868394 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 06/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 70 |
| 1 | 18 | 1 | 31 |
| 2 | 23; 26; 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 31 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 44; 44; 46 | 4 | 44; 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 86; 96 |
| 7 | 70; 75; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 86 | 8 | 18; 28; 98 |
| 9 | 94; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/02/2023 đến 06/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày