| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 477 |
| G6 | 949802576063 |
| G5 | 4163 |
| G4 | 66720117499986066005633104005098801 |
| G3 | 4604997815 |
| G2 | 48717 |
| G1 | 78550 |
| ĐB | 362638 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 30/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 10; 20; 50; 50; 60 |
| 1 | 10; 15; 17 | 1 | 01 |
| 2 | 20 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 63; 63 |
| 4 | 49; 49; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 50; 57 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 60; 63; 63 | 6 | - |
| 7 | 77 | 7 | 17; 57; 77 |
| 8 | - | 8 | 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/02/2023 đến 30/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày