| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 540 |
| G6 | 364322178226 |
| G5 | 5210 |
| G4 | 21908243995834757432213420508936808 |
| G3 | 9834590653 |
| G2 | 58797 |
| G1 | 08880 |
| ĐB | 410579 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 16/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 10; 40; 80 |
| 1 | 10; 17 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 43; 53 |
| 4 | 40; 42; 43; 45; 47 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 45; 95 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 47; 97 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 95; 97; 99 | 9 | 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/01/2023 đến 16/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày