| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 261 |
| G6 | 085126224416 |
| G5 | 0328 |
| G4 | 71136972865514623941693102371338784 |
| G3 | 2712286964 |
| G2 | 59686 |
| G1 | 25568 |
| ĐB | 270022 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 14/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 13; 16 | 1 | 41; 51; 61 |
| 2 | 22; 22; 22; 28 | 2 | 22; 22; 22 |
| 3 | 36 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 64; 84 |
| 5 | 51 | 5 | - |
| 6 | 61; 64; 68 | 6 | 16; 36; 46; 86; 86; 86 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 84; 86; 86; 86 | 8 | 28; 68 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/04/2022 đến 14/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày