| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 787 |
| G6 | 209101148858 |
| G5 | 9318 |
| G4 | 26257705490905696633355859473850173 |
| G3 | 3278424151 |
| G2 | 83021 |
| G1 | 97638 |
| ĐB | 905021 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 28/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 14; 18 | 1 | 21; 21; 51; 91 |
| 2 | 21; 21; 25 | 2 | - |
| 3 | 33; 38; 38 | 3 | 33; 73 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 84 |
| 5 | 51; 56; 57; 58 | 5 | 25; 85 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 73 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 84; 85; 87 | 8 | 18; 38; 38; 58 |
| 9 | 91 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/05/2022 đến 28/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày