| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 614 |
| G6 | 354237607662 |
| G5 | 6754 |
| G4 | 38416197658130437080737357313977775 |
| G3 | 4713649772 |
| G2 | 04924 |
| G1 | 86304 |
| ĐB | 638893 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 14; 16 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 04; 14; 24; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 35; 65; 75 |
| 6 | 60; 62; 65 | 6 | 16; 36 |
| 7 | 72; 75 | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/03/2022 đến 10/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày