| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 259390320216 |
| G5 | 2358 |
| G4 | 92694365918459481848919778441272006 |
| G3 | 3699977165 |
| G2 | 43041 |
| G1 | 35571 |
| ĐB | 985588 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/05/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 12; 16 | 1 | 41; 71; 91 |
| 2 | - | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 94; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 16 |
| 7 | 71; 77; 78 | 7 | 77 |
| 8 | 88 | 8 | 48; 58; 78; 88; 98 |
| 9 | 91; 93; 94; 94; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 13/05/2018 đến 10/05/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày