| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 823 |
| G6 | 467654514213 |
| G5 | 8441 |
| G4 | 88078661442614755070539442777953680 |
| G3 | 6998667683 |
| G2 | 64089 |
| G1 | 99128 |
| ĐB | 155397 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/04/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80 |
| 1 | 13 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 23; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 23; 83 |
| 4 | 41; 44; 44; 47 | 4 | 44; 44 |
| 5 | 51 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 76; 86 |
| 7 | 70; 76; 78; 79 | 7 | 47; 67; 97 |
| 8 | 80; 83; 86; 89 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 29/04/2018 đến 26/04/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày