| G8 | 72 |
|---|---|
| G7 | 345 |
| G6 | 629509078936 |
| G5 | 1580 |
| G4 | 76277500989316022419652241629001801 |
| G3 | 3108456610 |
| G2 | 68761 |
| G1 | 12141 |
| ĐB | 390560 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/02/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 10; 60; 60; 80; 90 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 01; 41; 61 |
| 2 | 24 | 2 | 72 |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | 41; 45 | 4 | 24; 84 |
| 5 | - | 5 | 45; 95 |
| 6 | 60; 60; 61 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 95; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/02/2018 đến 23/02/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày