| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 853 |
| G6 | 079547634842 |
| G5 | 2787 |
| G4 | 27030888308273119700235886945789295 |
| G3 | 6146125841 |
| G2 | 65940 |
| G1 | 18874 |
| ĐB | 140266 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 31/05/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 30; 40 |
| 1 | - | 1 | 31; 41; 61 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 30; 30; 31 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 40; 41; 42 | 4 | 74 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 95; 95 |
| 6 | 61; 63; 66; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 74 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 95; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 03/06/2018 đến 31/05/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày