| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 926 |
| G6 | 923964565188 |
| G5 | 5349 |
| G4 | 68608814619220456969290101159802102 |
| G3 | 7927472099 |
| G2 | 08773 |
| G1 | 65304 |
| ĐB | 138247 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 04; 06; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 61 |
| 2 | 26 | 2 | 02 |
| 3 | 39 | 3 | 73 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 04; 04; 74 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 69 | 6 | 06; 26; 56 |
| 7 | 73; 74 | 7 | 47 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 88; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 39; 49; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 6 kỳ12≥ 6 kỳ14≥ 6 kỳ15≥ 6 kỳ16≥ 6 kỳ22≥ 6 kỳ23≥ 6 kỳ24≥ 6 kỳ28≥ 6 kỳ30≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 10/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày