| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 621 |
| G6 | 908481878062 |
| G5 | 9217 |
| G4 | 14939993858913885955196371710545945 |
| G3 | 9870374951 |
| G2 | 13163 |
| G1 | 78452 |
| ĐB | 122004 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 13/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 04; 05 | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | 01; 21; 51 |
| 2 | 21 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 37; 38; 39 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 45 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 51; 52; 55 | 5 | 05; 45; 55; 85 |
| 6 | 62; 63 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 37; 87 |
| 8 | 84; 85; 87 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ15≥ 2 kỳ16≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 13/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày