| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 105 |
| G6 | 305300560602 |
| G5 | 6641 |
| G4 | 88107016378155561376212979171094050 |
| G3 | 5944668494 |
| G2 | 24140 |
| G1 | 34956 |
| ĐB | 820386 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 06/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 07 | 0 | 10; 40; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 37 | 3 | 53 |
| 4 | 40; 41; 46 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 53; 55; 56; 56; 58 | 5 | 05; 55 |
| 6 | - | 6 | 46; 56; 56; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 37; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 58 |
| 9 | 94; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ11≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ13≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 06/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày