| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 470 |
| G6 | 868685610291 |
| G5 | 7258 |
| G4 | 86391177626349438119672185940145421 |
| G3 | 5866919477 |
| G2 | 31409 |
| G1 | 23382 |
| ĐB | 916737 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 20/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 01; 21; 61; 91; 91 |
| 2 | 21 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 61; 62; 69 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 70; 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 91; 91; 94 | 9 | 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ13≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ15≥ 3 kỳ16≥ 3 kỳ20≥ 3 kỳ22≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 06/01/2013 đến 20/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày