| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 230 |
| G6 | 112784701248 |
| G5 | 6390 |
| G4 | 21281232904517793795750931399898233 |
| G3 | 9465579918 |
| G2 | 07811 |
| G1 | 83781 |
| ĐB | 572332 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 09/05/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 70; 90; 90 |
| 1 | 11; 18 | 1 | 11; 81; 81 |
| 2 | 27 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 33 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 55 | 5 | 55; 95 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70; 77 | 7 | 27; 77 |
| 8 | 81; 81 | 8 | 18; 48; 98 |
| 9 | 90; 90; 93; 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 12/05/2019 đến 09/05/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày