| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 283 |
| G6 | 057723087203 |
| G5 | 9945 |
| G4 | 55714301911557827321322471803052498 |
| G3 | 1603672032 |
| G2 | 39691 |
| G1 | 61676 |
| ĐB | 396030 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 18/04/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 30; 30 |
| 1 | 14 | 1 | 21; 91; 91 |
| 2 | 21 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 30; 32; 33; 36 | 3 | 03; 33; 83 |
| 4 | 45; 47 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 36; 76 |
| 7 | 76; 77; 78 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 83 | 8 | 08; 78; 98 |
| 9 | 91; 91; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 21/04/2019 đến 18/04/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày