| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 499 |
| G6 | 069980260131 |
| G5 | 4810 |
| G4 | 40429897463213165552163309431243343 |
| G3 | 2331482433 |
| G2 | 87220 |
| G1 | 38433 |
| ĐB | 549217 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 25/04/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 30 |
| 1 | 10; 12; 14; 17 | 1 | 31; 31 |
| 2 | 20; 26; 29 | 2 | 12; 52 |
| 3 | 30; 31; 31; 33; 33 | 3 | 33; 33; 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 14 |
| 5 | 52 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 95; 99; 99 | 9 | 29; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 28/04/2019 đến 25/04/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày