| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 989 |
| G6 | 686990364320 |
| G5 | 5617 |
| G4 | 42834202018406711289828795284722564 |
| G3 | 7056331701 |
| G2 | 09032 |
| G1 | 11947 |
| ĐB | 368993 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/04/2021Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01 | 0 | 20 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 01 |
| 2 | 20 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34; 36 | 3 | 63; 93 |
| 4 | 47; 47 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 64; 67; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 47; 47; 67 |
| 8 | 89; 89 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 59; 69; 79; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 101 kỳ của đài từ 14/04/2019 đến 11/04/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày