| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 323 |
| G6 | 909479059900 |
| G5 | 4597 |
| G4 | 58635756848600484239034968711896408 |
| G3 | 0542821901 |
| G2 | 70333 |
| G1 | 29487 |
| ĐB | 854940 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04; 05; 08 | 0 | 00; 20; 40 |
| 1 | 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 23; 28 | 2 | - |
| 3 | 33; 35; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 40 | 4 | 04; 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 35 |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 87; 97 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 08; 18; 28 |
| 9 | 94; 96; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 02/10/2022 đến 29/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày