| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 110 |
| G6 | 935727180004 |
| G5 | 9883 |
| G4 | 64830693556962982587534172857541540 |
| G3 | 9087436844 |
| G2 | 48462 |
| G1 | 39804 |
| ĐB | 146986 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04 | 0 | 10; 30; 40 |
| 1 | 10; 17; 18 | 1 | - |
| 2 | 23; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 04; 04; 44; 74 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 62 | 6 | 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 17; 57; 87 |
| 8 | 83; 86; 87 | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 14/09/2022 đến 11/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày