| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 917 |
| G6 | 713335918883 |
| G5 | 3794 |
| G4 | 53695856350301505915080530858806736 |
| G3 | 8650728803 |
| G2 | 49553 |
| G1 | 98366 |
| ĐB | 258782 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | - |
| 1 | 15; 15; 17 | 1 | 91 |
| 2 | 27 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 35; 36 | 3 | 03; 33; 53; 53; 83 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 53; 53 | 5 | 15; 15; 35; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 36; 66 |
| 7 | - | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 82; 83; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 21/09/2022 đến 18/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày