| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 095 |
| G6 | 916975235127 |
| G5 | 9177 |
| G4 | 67825542670616652057853155311542013 |
| G3 | 2630965779 |
| G2 | 07641 |
| G1 | 18879 |
| ĐB | 805230 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 15; 15 | 1 | 41 |
| 2 | 23; 25; 27 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 57 | 5 | 15; 15; 25; 95 |
| 6 | 66; 67; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 77; 79; 79; 79 | 7 | 27; 57; 67; 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 95 | 9 | 09; 69; 79; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 197 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 23/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày