| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 992 |
| G6 | 309263760255 |
| G5 | 4910 |
| G4 | 77366574988371033065550177915520201 |
| G3 | 3554384534 |
| G2 | 71448 |
| G1 | 49485 |
| ĐB | 310905 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 09/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 17 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 92; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 34 |
| 5 | 55; 55; 56 | 5 | 05; 55; 55; 65; 85 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 56; 66; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17 |
| 8 | 85 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 92; 92; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 196 kỳ của đài từ 12/01/2020 đến 09/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày